Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khiếu nại" (1)
khiếu nại

Tiếng Anh
Danh từclaim, complaint
Danh từcomplaint
Danh từcomplaint
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
The customer files a complaint about the service.
Từ liên quan "khiếu nại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khiếu nại" (1)
Khách hàng gửi khiếu nại về dịch vụ.
The customer files a complaint about the service.
